VIOS 1.5E MT (3 TÚI KHÍ)

Khởi xướng trào lưu

478.000.000 VND

• Sở hữu Vios chỉ từ 5.2 triệu đồng/tháng• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tay 5 cấp

 

Các mẫu Vios khác

VIOS 1.5 G

Giá : 581.000.000

VIOS GR-S

Giá: 630.000.000

THƯ VIỆN

NGOẠI THẤT

THIẾT KẾ GIÀU CẢM XÚC

VIOS mới với thiết kế giàu cảm xúc và công nghệ an toàn đạt chuẩn 5 sao sẽ là nguồn cảm hứng bất tận cho bạn khám phá mọi cung đường.

NỘI THẤT

TRUYỀN CẢM HỨNG TỪ TIỆN NGHI VÀ THOẢI MÁI

Trải nghiệm không gian nội thất tinh tế, sang trọng với ngôn ngữ thiết kế hiện đại. Bảng điều khiển trung tâm với điểm nhấn là những đường mạ bạc liền mạch theo dạng dòng thác chảy từ trên xuống.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4425 x 1730 x 1475
 Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1895 x 1420 x 1205
 Chiều dài cơ sở (mm)
2550
 Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1475/1460
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
 Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
42
 Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
 Dung tích khoang chở hàng (L)
N/A
Động cơ xăngLoại động cơ
2NR-FE
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
1496
 Tỉ số nén
11.5
 Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
 Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
 Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
79/6000
 Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
140/4200
 Tốc độ tối đa
180
 Khả năng tăng tốc
N/A
 Hệ số cản khí
N/A
 Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
N/A
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) 
Không có/Without
Hệ thống truyền động 
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số 
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treoTrước
Độc lập Macpherson/Macpherson strut
 Sau
Dầm xoắn/Torsion beam
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Điện/Electric
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp
185/60R15
 Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa thông gió/Ventilated disc 15″
 Sau
Đĩa đặc/Solid disc
Tiêu chuẩn khí thải 
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)
7.74
 Ngoài đô thị (L/100km)
4.85
 Kết hợp (L/100km)
5.92