WIGO 5MT

Gọn nhỏ lướt phố

352.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số sàn 5 cấp

CÁC MẪU WIGO KHÁC

Wigo 4AT

Giá từ: 384,000,000 VND

THƯ VIỆN

NGOẠI THẤT

DIỆN MẠO MỚI NĂNG ĐỘNG KHỎE KHOẮN

Sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc, xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

NỘI THẤT

CẢI TIẾN MỚI – TIỆN ÍCH HƠN

Không gian nội thất rộng rãi, các tính năng tiện ích giúp trải nghiệm lái thoải mái và đầy hứng khởi.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ xe và khả năng vận hành

Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
3660 x 1600 x 1520
 Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1940 x 1365 x 1235
 Chiều dài cơ sở (mm)
2455
 Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1410/1405
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
 Trọng lượng không tải (kg)
870
 Trọng lượng toàn tải (kg)
1290
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
33
 Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Động cơ xăngLoại động cơ
3NR-VE
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
1197
 Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
 Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
 Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(65)87/6000
 Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
108/4200
Hệ thống truyền động 
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số 
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treoTrước
Mc Pherson
 Sau
Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Điện/Electric
Vành & lốp xeLoại vành
Hợp kim/Alloy
 Kích thước lốp
175/65 R14
 Lốp dự phòng
Vành thép/Steel
PhanhTrước
Phanh đĩa/Disc
 Sau
Tang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thải 
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)
6,8
 Ngoài đô thị (L/100km)
4,21
 Kết hợp (L/100km)
5,16